Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
成为成為

chéng wéi

成为 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 成为 trong tiếng Việt

trở thành; biến thành

Tra từ liên quan