成为
trở thành; biến thành
trở thành; biến thành
成为 thường mang nghĩa “trở thành; biến thành”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 成为, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
thảm họa; trở thành thảm họa
›成熟chéng shútrưởng thành; chín; trưởng thành; làm cho chín; cách phát âm ở Đài Loan [cheng2 shou2]
›成汉Chéng HànThành Hán thời Thập lục quốc (304-347)
›成渝Chéng YúThành Đô 成都 và Trùng Khánh 重慶|重庆
›成片chéng piàn(một số lượng lớn thứ gì đó) tạo thành một dải; phủ một khu vực
›成活率chéng huó lǜtỷ lệ sống sót; tỷ lệ thành công
›成熟分裂chéng shú fēn liègiảm phân (trong sinh sản hữu tính)
›成王败寇chéng wáng bài kòuxem 成則為王,敗則為寇|成则为王,败则为寇[cheng2 ze2 wei2 wang2 , bai4 ze2 wei2 kou4]
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.