Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
成立

chéng lì

成立 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 成立 trong tiếng Việt

thiết lập; lập nên; có thể đứng vững; hợp lý

Tra từ liên quan