Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
成绩成績

chéng jì

成绩 là gì?

成绩 [chéng jì] có nghĩa là thành tích; kết quả học tập; điểm số; LT:項|项[xiang4],個|个[ge4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 成绩 trong tiếng Việt

  1. thành tích
  2. kết quả học tập
  3. điểm số
  4. LT:項|项[xiang4],個|个[ge4]

Cách đọc và ghi nhớ 成绩

成绩 được đọc là chéng jì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thành tích; kết quả học tập; điểm số; LT:項|项[xiang4],個|个[ge4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan