成绩 là gì?
成绩 [chéng jì] có nghĩa là thành tích; kết quả học tập; điểm số; LT:項|项[xiang4],個|个[ge4].
Nghĩa của từ 成绩 trong tiếng Việt
- thành tích
- kết quả học tập
- điểm số
- LT:項|项[xiang4],個|个[ge4]
Cách đọc và ghi nhớ 成绩
成绩 được đọc là chéng jì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thành tích; kết quả học tập; điểm số; LT:項|项[xiang4],個|个[ge4]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .