Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
成熟

chéng shú

成熟 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 成熟 trong tiếng Việt

  1. trưởng thành
  2. chín
  3. trưởng thành
  4. làm cho chín
  5. cách phát âm ở Đài Loan [cheng2 shou2]
Tra từ liên quan