成熟
成熟 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 成熟 trong tiếng Việt
trưởng thành; chín; trưởng thành; làm cho chín; cách phát âm ở Đài Loan [cheng2 shou2]
trưởng thành; chín; trưởng thành; làm cho chín; cách phát âm ở Đài Loan [cheng2 shou2]