Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
成熟

chéng shú

成熟 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 成熟 trong tiếng Việt

trưởng thành; chín; trưởng thành; làm cho chín; cách phát âm ở Đài Loan [cheng2 shou2]

Tra từ liên quan