成熟 chéng shú 成熟 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 成熟 trong tiếng Việt trưởng thànhchíntrưởng thànhlàm cho chíncách phát âm ở Đài Loan [cheng2 shou2] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan