Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
成组成組

chéng zǔ

成组 là gì?

成组 [chéng zǔ] có nghĩa là tạo thành (từ các thành phần).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 成组 trong tiếng Việt

tạo thành (từ các thành phần)

Cách đọc và ghi nhớ 成组

成组 được đọc là chéng zǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tạo thành (từ các thành phần)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan