Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
手卷
shǒu juǎn

biến thể của 手卷[shou3 juan3]

Cụm từ
手指头
shǒu zhǐ tou

đầu ngón tay; ngón tay

Cụm từ
手指
shǒu zhǐ

ngón tay; LT:個|个[ge4],隻|只[zhi1]

Cụm từ
手拿包
shǒu ná bāo

túi cầm tay

Cụm từ
手拿
shǒu ná

cầm trong tay

Cụm từ
手拉车
shǒu lā chē

xe kéo

Cụm từ
手拉葫芦
shǒu lā hú lu

ròng rọc xích tay

Cụm từ
手拉手
shǒu lā shǒu

nắm tay; tay trong tay

Cụm từ
手抓饼
shǒu zhuā bǐng

bánh nướng xốp, giòn (làm từ bột, không phải bột lỏng)

Cụm từ
手抓饭
shǒu zhuā fàn

món cơm pilaf (món cơm phổ biến ở nhiều nơi trên thế giới, bao gồm Tân Cương); cơm pilau

Cụm từ
手抓羊肉
shǒu zhuā yáng ròu

món thịt cừu cầm tay (miếng thịt cừu còn xương, ăn bằng tay)

Cụm từ
手把
shǒu bà

tay cầm

Cụm từ
手抄本
shǒu chāo běn

bản sao chép bằng tay của sách (trước khi có máy in)

Cụm từ
手扳葫芦
shǒu bān hú lu

ròng rọc tời tay

Cụm từ
手感
shǒu gǎn

cảm giác (khi chạm tay vào thứ gì đó); (dệt may) cảm nhận tay

Cụm từ
手性
shǒu xìng

chiral; chirality (hoá học)

Cụm từ
手忙脚乱
shǒu máng jiǎo luàn

hành động một cách lúng túng; bị rối loạn; bị bối rối

Cụm từ
手心手背都是肉
shǒu xīn shǒu bèi dōu shì ròu

nghĩa đen cả lòng bàn tay và mu bàn tay đều là thịt (thành ngữ); nghĩa bóng cả hai đều quan trọng như nhau; coi trọng cả hai như nhau

Thành ngữ
手心
shǒu xīn

lòng bàn tay; kiểm soát (nghĩa mở rộng từ việc có cái gì trong lòng bàn tay)

Cụm từ
手影
shǒu yǐng

kịch bóng bàn tay

Cụm từ
手式
shǒu shì

cử chỉ; ký hiệu; tín hiệu

Cụm từ
手帐
shǒu zhàng

sổ tay; nhật ký bỏ túi

Cụm từ
手帕
shǒu pà

khăn tay; LT:方[fang1]

Cụm từ
手巾
shǒu jīn

khăn tay; khăn mùi xoa

Cụm từ
手巧
shǒu qiǎo

khéo tay; giỏi thủ công

Cụm từ
手工艺
shǒu gōng yì

thủ công mỹ nghệ; nghệ thuật và thủ công

Cụm từ
手工台
shǒu gōng tái

bàn làm mộc; bàn làm thủ công

Cụm từ
手工业
shǒu gōng yè

thủ công nghiệp

Cụm từ
手工
shǒu gōng

thủ công; bằng tay

Cụm từ
手嶌葵
Shǒu dǎo Kuí

TESHIMA Aoi (1987-), nữ ca sĩ nhạc pop Nhật Bản

Cụm từ