Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
手工台手工檯

shǒu gōng tái

手工台 là gì?

手工台 [shǒu gōng tái] có nghĩa là bàn làm mộc; bàn làm thủ công.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 手工台 trong tiếng Việt

  1. bàn làm mộc
  2. bàn làm thủ công

Cách đọc và ghi nhớ 手工台

手工台 được đọc là shǒu gōng tái, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bàn làm mộc; bàn làm thủ công”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan