Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
手抓羊肉

shǒu zhuā yáng ròu

手抓羊肉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 手抓羊肉 trong tiếng Việt

món thịt cừu cầm tay (miếng thịt cừu còn xương, ăn bằng tay)

Tra từ liên quan