手抓羊肉 shǒu zhuā yáng ròu 手抓羊肉 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 手抓羊肉 trong tiếng Việt món thịt cừu cầm tay (miếng thịt cừu còn xương, ăn bằng tay) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan