Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
手活
shǒu huó

sự khéo léo (ví dụ: xử lý bóng trong thể thao); quan hệ tình dục bằng tay

Cụm từ
手法
shǒu fǎ

kỹ thuật; mánh khóe; kỹ năng

Cụm từ
手气
shǒu qì

may mắn (trong cờ bạc)

Cụm từ
手段
shǒu duàn

phương pháp; cách thức; phương tiện (làm gì đó); kỹ năng; khả năng; mánh khoé; thủ đoạn

Cụm từ
手残
shǒu cán

(khẩu ngữ) vụng về

Khẩu ngữ
手欠
shǒu qiàn

(khẩu ngữ) hay chạm vào những thứ không nên đụng vào

Khẩu ngữ
手机条码
shǒu jī tiáo mǎ

(Đài Loan) mã vạch trình bày khi thanh toán, dùng để lưu điện tử hoá đơn 統一發票|统一发票[tong3 yi1 fa1 piao4] vào tài khoản đám mây của khách hàng

Cụm từ
手机
shǒu jī

điện thoại di động; LT:部[bu4],支[zhi1]

Cụm từ
手枪
shǒu qiāng

súng lục; LT:把[ba3]

Cụm từ
手榴弹
shǒu liú dàn

lựu đạn cầm tay

Cụm từ
手柄
shǒu bǐng

tay cầm; tay cầm máy chơi game

Cụm từ
手板葫芦
shǒu bǎn hú lu

ròng rọc đòn bẩy

Cụm từ
手杖
shǒu zhàng

gậy ba toong; LT:把[ba3]

Cụm từ
手札
shǒu zhá

(văn học) thư cá nhân

Cụm từ
手书
shǒu shū

đích thân viết; thư viết tay

Cụm từ
手搭凉棚
shǒu dā liáng péng

che mắt bằng tay

Cụm từ
手摇饮料
shǒu yáo yǐn liào

đồ uống pha bằng tay (loại bán ở tiệm trà sữa)

Cụm từ
手摇风琴
shǒu yáo fēng qín

đàn phong cầm quay tay; hurdy-gurdy

Cụm từ
手摇柄
shǒu yáo bǐng

tay quay

Cụm từ
手摇
shǒu yáo

quay bằng tay quay

Cụm từ
手提电脑
shǒu tí diàn nǎo

máy tính xách tay

Cụm từ
手提箱
shǒu tí xiāng

vali

Cụm từ
手提包
shǒu tí bāo

túi xách

Cụm từ
手提
shǒu tí

xách tay

Cụm từ
手推车
shǒu tuī chē

xe đẩy; xe hàng; xe cút kít; xe tay; xe rùa; xe nôi em bé

Cụm từ
手控
shǒu kòng

điều khiển thủ công

Cụm từ
手掣
shǒu chè

phanh tay; tay cầm điều khiển (tiếng Quảng Đông)

Cụm từ
手排
shǒu pái

hộp số sàn

Cụm từ
手掌心
shǒu zhǎng xīn

xem 手心[shou3 xin1]

Cụm từ
手掌
shǒu zhǎng

lòng bàn tay

Cụm từ