Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
手巧

shǒu qiǎo

手巧 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 手巧 trong tiếng Việt

khéo tay; giỏi thủ công

Tra từ liên quan