Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
手感

shǒu gǎn

手感 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 手感 trong tiếng Việt

cảm giác (khi chạm tay vào thứ gì đó); (dệt may) cảm nhận tay

Tra từ liên quan