手感 shǒu gǎn 手感 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 手感 trong tiếng Việt cảm giác (khi chạm tay vào thứ gì đó); (dệt may) cảm nhận tay 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan