手扳葫芦手扳葫蘆 shǒu bān hú lu 手扳葫芦 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 手扳葫芦 trong tiếng Việt ròng rọc tời tay 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan