手指头 là gì?
手指头 [shǒu zhǐ tou] có nghĩa là đầu ngón tay; ngón tay.
Nghĩa của từ 手指头 trong tiếng Việt
- đầu ngón tay
- ngón tay
Cách đọc và ghi nhớ 手指头
手指头 được đọc là shǒu zhǐ tou, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đầu ngón tay; ngón tay”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .