Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
手指头手指頭

shǒu zhǐ tou

手指头 là gì?

手指头 [shǒu zhǐ tou] có nghĩa là đầu ngón tay; ngón tay.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 手指头 trong tiếng Việt

  1. đầu ngón tay
  2. ngón tay

Cách đọc và ghi nhớ 手指头

手指头 được đọc là shǒu zhǐ tou, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đầu ngón tay; ngón tay”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan