手指
ngón tay; LT:個|个[ge4],隻|只[zhi1]
ngón tay; LT:個|个[ge4],隻|只[zhi1]
手指 thường mang nghĩa “ngón tay”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 手指 cùng cụm 手指头 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
đầu ngón tay
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
đầu ngón tay; ngón tay
›手拿包shǒu ná bāotúi cầm tay
›手拿shǒu nácầm trong tay
›手掌shǒu zhǎnglòng bàn tay
›手拉葫芦shǒu lā hú luròng rọc xích tay
›手拉手shǒu lā shǒunắm tay; tay trong tay
›手掣shǒu chèphanh tay; tay cầm điều khiển (tiếng Quảng Đông)
›手抓羊肉shǒu zhuā yáng ròumón thịt cừu cầm tay (miếng thịt cừu còn xương, ăn bằng tay)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.