Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
手指

shǒu zhǐ

手指 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 手指 trong tiếng Việt

ngón tay; LT:個|个[ge4],隻|只[zhi1]

Tra từ liên quan