Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
手帕

shǒu pà

手帕 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 手帕 trong tiếng Việt

khăn tay; LT:方[fang1]

Tra từ liên quan