Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
手把

shǒu bà

手把 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 手把 trong tiếng Việt

tay cầm

Tra từ liên quan