Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
手卷手捲

shǒu juǎn

手卷 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 手卷 trong tiếng Việt

biến thể của 手卷[shou3 juan3]

Tra từ liên quan