Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
手抓饭手抓飯

shǒu zhuā fàn

手抓饭 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 手抓饭 trong tiếng Việt

món cơm pilaf (món cơm phổ biến ở nhiều nơi trên thế giới, bao gồm Tân Cương); cơm pilau

Tra từ liên quan