Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
打折扣
dǎ zhé kòu

giảm giá; có giá trị thấp hơn dự kiến

Cụm từ
打折
dǎ zhé

giảm giá

Cụm từ
打把式
dǎ bǎ shi

biến thể của 打把勢|打把势[da3 ba3 shi5]

Cụm từ
打把势
dǎ bǎ shi

luyện tập (múa kiếm); quơ quào; phô diễn kỹ năng thể dục; dò dẫm xin giúp đỡ tài chính; khoe khoang

Cụm từ
打扮
dǎ ban

trang trí; mặc; chải chuốt; tô điểm; phong cách ăn mặc; phong cách trang phục

Cụm từ
打手语
dǎ shǒu yǔ

sử dụng ngôn ngữ ký hiệu

Cụm từ
打手枪
dǎ shǒu qiāng

thủ dâm

Cụm từ
打手
dǎ shou

tay sai được thuê

Cụm từ
打成平手
dǎ chéng píng shǒu

hòa (một cuộc thi đấu); đánh đến thế bế tắc

Cụm từ
打成一片
dǎ chéng yī piàn

hòa nhập; hợp nhất; trở thành một; thống nhất cùng nhau

Cụm từ
打憷
dǎ chù

biến thể của 打怵[da3 chu4]

Cụm từ
打情骂俏
dǎ qíng mà qiào

trêu đùa tình cảm (thành ngữ)

Thành ngữ
打闷雷
dǎ mèn léi

(khẩu ngữ) thầm thắc mắc; suy đoán lung tung

Khẩu ngữ
打怵
dǎ chù

sợ; hãi hùng

Cụm từ
打心眼里
dǎ xīn yǎn li

từ tận đáy lòng; một cách chân thành; thật lòng

Cụm từ
打从
dǎ cóng

từ; (đã) kể từ

Cụm từ
打得火热
dǎ de huǒ rè

(thành ngữ) quan hệ rất tốt với nhau; hợp cạ với ai đó; yêu nhau say đắm; cặp kè thân mật; (giao dịch, xung đột, v.v.) diễn ra sôi nổi

Thành ngữ
打底裤
dǎ dǐ kù

quần leggings

Cụm từ
打底子
dǎ dǐ zi

phác thảo; soạn thảo; đặt nền móng

Cụm từ
打底
dǎ dǐ

đặt nền móng (cũng dùng nghĩa bóng); phác thảo đầu tiên; ăn gì đó trước khi uống; thoa lớp sơn lót

Cụm từ
打席
dǎ xí

(bóng chày) lần xuất hiện tại gậy (PA)

Cụm từ
打工妹
dǎ gōng mèi

nữ công nhân trẻ

Cụm từ
打工仔
dǎ gōng zǎi

nhân viên; công nhân trẻ; nam công nhân trẻ

Cụm từ
打工人
dǎ gōng rén

người lao động

Cụm từ
打工
dǎ gōng

làm công việc tạm thời hoặc không chính thức; (đối với học sinh, sinh viên) đi làm ngoài giờ học, hoặc trong kỳ nghỉ

Cụm từ
打岔
dǎ chà

gián đoạn; ngắt lời (đặc biệt là nói chuyện); đổi chủ đề

Cụm từ
打层次
dǎ céng cì

tỉa tóc nhiều lớp

Cụm từ
打屁股
dǎ pì gu

đánh vào mông ai đó

Cụm từ
打屁
dǎ pì

tán gẫu

Cụm từ
打尖
dǎ jiān

dừng lại ăn nhẹ khi đi đường

Cụm từ