Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
打工

dǎ gōng

打工 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 打工 trong tiếng Việt

làm công việc tạm thời hoặc không chính thức; (đối với học sinh, sinh viên) đi làm ngoài giờ học, hoặc trong kỳ nghỉ

Tra từ liên quan