Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
打手语打手語

dǎ shǒu yǔ

打手语 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 打手语 trong tiếng Việt

sử dụng ngôn ngữ ký hiệu

Tra từ liên quan