打把势打把勢
打把势 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 打把势 trong tiếng Việt
luyện tập (múa kiếm); quơ quào; phô diễn kỹ năng thể dục; dò dẫm xin giúp đỡ tài chính; khoe khoang
luyện tập (múa kiếm); quơ quào; phô diễn kỹ năng thể dục; dò dẫm xin giúp đỡ tài chính; khoe khoang