Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
打把势打把勢

dǎ bǎ shi

打把势 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 打把势 trong tiếng Việt

luyện tập (múa kiếm); quơ quào; phô diễn kỹ năng thể dục; dò dẫm xin giúp đỡ tài chính; khoe khoang

Tra từ liên quan