打把势
luyện tập (múa kiếm); quơ quào; phô diễn kỹ năng thể dục; dò dẫm xin giúp đỡ tài chính; khoe khoang
luyện tập (múa kiếm); quơ quào; phô diễn kỹ năng thể dục; dò dẫm xin giúp đỡ tài chính; khoe khoang
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
biến thể của 打把勢|打把势[da3 ba3 shi5]
›打抱不平dǎ bào bù píngđứng ra giúp người bị oan ức; đấu tranh cho công lý; cũng viết là 抱打不平[bao4 da3 bu4 ping2]
›打憷dǎ chùbiến thể của 打怵[da3 chu4]
›打拱作揖dǎ gǒng zuò yīcúi chào kính cẩn với hai tay chắp vào nhau; cầu xin một cách khiêm nhường
›打扮dǎ bantrang trí; mặc; chải chuốt; tô điểm; phong cách ăn mặc; phong cách trang phục
›打手语dǎ shǒu yǔsử dụng ngôn ngữ ký hiệu
›打折dǎ zhégiảm giá
›打手枪dǎ shǒu qiāngthủ dâm
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.