打扮 dǎ ban 打扮 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 打扮 trong tiếng Việt trang trí; mặc; chải chuốt; tô điểm; phong cách ăn mặc; phong cách trang phục 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan