Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
打尖

dǎ jiān

打尖 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 打尖 trong tiếng Việt

dừng lại ăn nhẹ khi đi đường

Tra từ liên quan