Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
打火机
dǎ huǒ jī

bật lửa; bật lửa thuốc lá

Cụm từ
打滚
dǎ gǔn

lăn lộn

Cụm từ
打滑
dǎ huá

trượt; trượt ngã; trượt đi

Cụm từ
打游击
dǎ yóu jī

đánh du kích; (ví) sống hoặc ăn ở nơi không cố định

Cụm từ
打混
dǎ hùn

làm qua loa; lười biếng; la cà

Cụm từ
打消
dǎ xiāo

xua tan (nghi ngờ, lo âu, v.v.); từ bỏ ý định

Cụm từ
打洞
dǎ dòng

đục lỗ; khoan lỗ; đào lỗ; đào hang

Cụm từ
打法
dǎ fǎ

chơi (một lá bài); thực hiện một nước đi trong trò chơi

Cụm từ
打油诗
dǎ yóu shī

bài thơ hài hước

Cụm từ
打水漂
dǎ shuǐ piāo

ném đá trên mặt nước; (khẩu ngữ) phung phí tiền vào khoản đầu tư tồi

Khẩu ngữ
打水
dǎ shuǐ

múc nước; tạt nước

Cụm từ
打气筒
dǎ qì tǒng

bơm xe đạp

Cụm từ
打气
dǎ qì

bơm hơi; làm phồng; (ví von) khích lệ; cổ vũ tinh thần

Cụm từ
打杀
dǎ shā

giết

Cụm từ
打死
dǎ sǐ

giết; đánh chết

Cụm từ
打档车
dǎ dǎng chē

(Đài Loan) xe máy số (thường chỉ kiểu xe máy truyền thống, không phải xe tay ga)

Cụm từ
打档
dǎ dǎng

(Đài Loan) chuyển số

Cụm từ
打横炮
dǎ héng pào

chen vào; can thiệp; làm khó dễ

Cụm từ
打桩机
dǎ zhuāng jī

máy đóng cọc

Cụm từ
打桩
dǎ zhuāng

đóng cọc

Cụm từ
打枪
dǎ qiāng

bắn súng; thay người khác thi hộ

Cụm từ
打棚
dǎ péng

(tiếng địa phương) nói đùa

Cụm từ
打棍子
dǎ gùn zi

đánh đập; đánh bằng gậy lớn

Cụm từ
打格子
dǎ gé zi

vẽ lưới hình chữ nhật (ví dụ: ruộng đồng); tô ô vuông

Cụm từ
打柴
dǎ chái

chặt củi; thu thập củi

Cụm từ
打架
dǎ jià

đánh nhau; ẩu đả; xô xát; LT:場|场[chang2]

Cụm từ
打杈
dǎ chà

tỉa cành

Cụm từ
打更
dǎ gēng

đánh kẻng tuần đêm (bằng mõ hoặc chiêng, thời xưa)

Cụm từ
打春
dǎ chūn

xem 立春[Li4 chun1]

Cụm từ
打早
dǎ zǎo

sớm hơn; lâu rồi; càng sớm càng tốt

Cụm từ