Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
排检
pái jiǎn

sắp xếp để dễ tìm; lập danh mục để truy xuất

Cụm từ
排档
pái dàng

quầy hàng (chợ, v.v.)

Cụm từ
排枪
pái qiāng

loạt bắn súng trường; loạt đạn

Cụm từ
排查故障
pái chá gù zhàng

khắc phục sự cố; kiểm tra từng thành phần để tìm vấn đề; xử lý sự cố

Cụm từ
排查
pái chá

kiểm tra; kiểm duyệt theo danh sách; kiểm kê; kiểm toán

Cụm từ
排斥
pái chì

từ chối; loại trừ; loại bỏ; gỡ bỏ; đẩy lùi

Cụm từ
排放
pái fàng

sắp xếp theo thứ tự; phát thải; xả (khí thải, nước thải, v.v.); (động vật) rụng trứng; xuất tinh

Cụm từ
排挤
pái jǐ

gạt ra; đẩy sang một bên; thay thế

Cụm từ
排挡速率
pái dǎng sù lǜ

số; tốc độ số

Cụm từ
排挡
pái dǎng

số (của xe ô tô, v.v.)

Cụm từ
排插
pái chā

ổ cắm điện

Cụm từ
排忧解难
pái yōu jiě nàn

giải quyết tình huống khó khăn và quên đi lo lắng (thành ngữ)

Thành ngữ
排闷
pái mèn

giải khuây khỏi nỗi buồn

Cụm từ
排律
pái lǜ

bài thơ dài theo thể luật thi 律詩|律诗

Cụm từ
排序
pái xù

sắp xếp; sắp đặt theo thứ tự

Cụm từ
排山倒海
pái shān dǎo hǎi

nghĩa đen: lật đổ núi non và biển cả (thành ngữ); rung chuyển đất trời; nghĩa bóng: to lớn; vô cùng ý nghĩa

Thành ngữ
排屋
pái wū

nhà liền kề; nhà phố; nhà trong dãy

Cụm từ
排尿
pái niào

đi tiểu

Cụm từ
排射
pái shè

loạt bắn; phát đạn chào

Cụm từ
排客
pái kè

người xếp hàng thuê; người được trả tiền để đứng xếp hàng cho người khác

Cụm từ
排定
pái dìng

lên lịch

Cụm từ
排外
pái wài

bài ngoại; chống người nước ngoài

Cụm từ
排场
pái chang

phô trương; sự phô trương xa hoa; phong cách hoành tráng; quan liêu

Cụm từ
排名表
pái míng biǎo

bảng xếp hạng; bảng vinh danh

Cụm từ
排名榜
pái míng bǎng

bảng xếp hạng; danh sách sắp xếp; top 20; bảng vinh danh; đứng thứ n trong số 100

Cụm từ
排名
pái míng

xếp hạng (1, 2 v.v.); bảng xếp hạng

Cụm từ
排卵
pái luǎn

rụng trứng

Cụm từ
排印
pái yìn

sắp chữ và in ấn

Cụm từ
排列次序
pái liè cì xù

xếp hạng; sắp xếp trong danh sách

Cụm từ
排列
pái liè

sắp xếp theo thứ tự; (toán) hoán vị

Cụm từ