Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
排档排檔

pái dàng

排档 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 排档 trong tiếng Việt

quầy hàng (chợ, v.v.)

Tra từ liên quan