Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
排客

pái kè

排客 là gì?

排客 [pái kè] có nghĩa là người xếp hàng thuê; người được trả tiền để đứng xếp hàng cho người khác.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 排客 trong tiếng Việt

  1. người xếp hàng thuê
  2. người được trả tiền để đứng xếp hàng cho người khác

Cách đọc và ghi nhớ 排客

排客 được đọc là pái kè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “người xếp hàng thuê; người được trả tiền để đứng xếp hàng cho người khác”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan