Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
排查故障

pái chá gù zhàng

排查故障 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 排查故障 trong tiếng Việt

khắc phục sự cố; kiểm tra từng thành phần để tìm vấn đề; xử lý sự cố

Tra từ liên quan