Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
排山倒海

pái shān dǎo hǎi

排山倒海 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 排山倒海 trong tiếng Việt

nghĩa đen: lật đổ núi non và biển cả (thành ngữ); rung chuyển đất trời; nghĩa bóng: to lớn; vô cùng ý nghĩa

Tra từ liên quan