Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
排定

pái dìng

排定 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 排定 trong tiếng Việt

lên lịch

Tra từ liên quan