Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
排列

pái liè

排列 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 排列 trong tiếng Việt

sắp xếp theo thứ tự; (toán) hoán vị

Tra từ liên quan