Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
排挡速率排擋速率

pái dǎng sù lǜ

排挡速率 là gì?

排挡速率 [pái dǎng sù lǜ] có nghĩa là số; tốc độ số.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 排挡速率 trong tiếng Việt

  1. số
  2. tốc độ số

Cách đọc và ghi nhớ 排挡速率

排挡速率 được đọc là pái dǎng sù lǜ, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “số; tốc độ số”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan