Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
排挡排擋

pái dǎng

排挡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 排挡 trong tiếng Việt

số (của xe ô tô, v.v.)

Tra từ liên quan