Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
排外

pái wài

排外 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 排外 trong tiếng Việt

  1. bài ngoại
  2. chống người nước ngoài
Tra từ liên quan