排放
sắp xếp theo thứ tự; phát thải; xả (khí thải, nước thải, v.v.); (động vật) rụng trứng; xuất tinh
sắp xếp theo thứ tự; phát thải; xả (khí thải, nước thải, v.v.); (động vật) rụng trứng; xuất tinh
排放 thường mang nghĩa “sắp xếp theo thứ tự”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 排放, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
sắp xếp; sắp đặt theo thứ tự
›排检pái jiǎnsắp xếp để dễ tìm; lập danh mục để truy xuất
›排比pái bǐphép song hành (tu từ); sắp xếp đồ vật cạnh nhau
›排查pái chákiểm tra; kiểm duyệt theo danh sách; kiểm kê; kiểm toán
›排律pái lǜbài thơ dài theo thể luật thi 律詩|律诗
›排气pái qìthoáng khí
›排挤pái jǐgạt ra; đẩy sang một bên; thay thế
›排斥pái chìtừ chối; loại trừ; loại bỏ; gỡ bỏ; đẩy lùi
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.