Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
排查

pái chá

排查 là gì?

排查 [pái chá] có nghĩa là kiểm tra; kiểm duyệt theo danh sách; kiểm kê; kiểm toán.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 排查 trong tiếng Việt

  1. kiểm tra
  2. kiểm duyệt theo danh sách
  3. kiểm kê
  4. kiểm toán

Cách đọc và ghi nhớ 排查

排查 được đọc là pái chá, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kiểm tra; kiểm duyệt theo danh sách; kiểm kê; kiểm toán”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan