Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
排场排場

pái chang

排场 là gì?

排场 [pái chang] có nghĩa là phô trương; sự phô trương xa hoa; phong cách hoành tráng; quan liêu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 排场 trong tiếng Việt

  1. phô trương
  2. sự phô trương xa hoa
  3. phong cách hoành tráng
  4. quan liêu

Cách đọc và ghi nhớ 排场

排场 được đọc là pái chang, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phô trương; sự phô trương xa hoa; phong cách hoành tráng; quan liêu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan