排场 là gì?
排场 [pái chang] có nghĩa là phô trương; sự phô trương xa hoa; phong cách hoành tráng; quan liêu.
Nghĩa của từ 排场 trong tiếng Việt
- phô trương
- sự phô trương xa hoa
- phong cách hoành tráng
- quan liêu
Cách đọc và ghi nhớ 排场
排场 được đọc là pái chang, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phô trương; sự phô trương xa hoa; phong cách hoành tráng; quan liêu”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .