Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
排检排檢

pái jiǎn

排检 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 排检 trong tiếng Việt

sắp xếp để dễ tìm; lập danh mục để truy xuất

Tra từ liên quan