Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
推出
tuī chū

đẩy ra; phát hành; ra mắt; xuất bản; giới thiệu

Cụm từ
推倒
tuī dǎo

đẩy ngã; lật đổ

Cụm từ
推来推去
tuī lái tuī qù

(thành ngữ) xô đẩy người khác một cách thô lỗ; (thành ngữ) trốn tránh trách nhiệm và đẩy cho người khác

Thành ngữ
推估
tuī gū

ước tính

Cụm từ
推介会
tuī jiè huì

hội thảo quảng bá; sự kiện quảng bá

Cụm từ
推介
tuī jiè

quảng bá; quảng cáo; giới thiệu và đề xuất

Cụm từ
推三阻四
tuī sān zǔ sì

viện đủ loại lý do

Cụm từ
tuī

đẩy; cắt; từ chối; bác bỏ; khước từ; đùn đẩy (trách nhiệm); hoãn; trì hoãn; thúc đẩy; đề cử; bầu chọn; massage

Từ vựng
控辩协议
kòng biàn xié yì

thỏa thuận nhận tội (luật pháp)

Cụm từ
控辩交易
kòng biàn jiāo yì

thỏa thuận biện hộ; thỏa thuận nhận tội

Cụm từ
控辩
kòng biàn

bên công tố và bên bào chữa (pháp luật)

Cụm từ
控诉
kòng sù

tố cáo; lên án; khiếu nại; chỉ trích

Cụm từ
控规
kòng guī

kế hoạch quản lý

Cụm từ
控股公司
kòng gǔ gōng sī

công ty nắm giữ

Cụm từ
控股
kòng gǔ

sở hữu số lượng cổ phần kiểm soát trong một công ty

Cụm từ
控罪
kòng zuì

cáo buộc hình sự; cáo buộc

Cụm từ
控管
kòng guǎn

kiểm soát (chất lượng,...); quản lý (tài nguyên,...)

Cụm từ
控告
kòng gào

buộc tội; khởi tố; truy tố

Cụm từ
控制论
kòng zhì lùn

lý thuyết điều khiển (toán học); điều khiển học

Cụm từ
控制台
kòng zhì tái

bàn điều khiển; bảng điều khiển

Cụm từ
控制狂
kòng zhì kuáng

người cuồng kiểm soát

Cụm từ
控制权
kòng zhì quán

kiểm soát (như trong "giành quyền kiểm soát")

Cụm từ
控制棒
kòng zhì bàng

thanh điều khiển

Cụm từ
控制杆
kòng zhì gǎn

cần điều khiển; cần joystick

Cụm từ
控制室
kòng zhì shì

phòng điều khiển

Cụm từ
控制
kòng zhì

kiểm soát

Cụm từ
控件
kòng jiàn

(máy tính) một điều khiển (ví dụ: nút, hộp văn bản, v.v.)

Cụm từ
kòng

kiểm soát; buộc tội; cáo buộc; kiện; lật ngược vật chứa để làm rỗng; (hậu tố) (tiếng lóng) người mê đắm; người đam mê; tín đồ; -phile hoặc -philia

Tiếng lóng xã hội
接龙
jiē lóng

xây dựng một chuỗi; một loạt các sự việc, mỗi cái kết nối với cái trước đó

Cụm từ
接点
jiē diǎn

tiếp điểm (điện)

Cụm từ