Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
接点接點

jiē diǎn

接点 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 接点 trong tiếng Việt

tiếp điểm (điện)

Tra từ liên quan