Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
措手
cuò shǒu

xử lý; quản lý; tiến hành

Cụm từ
措意
cuò yì

chú ý đến

Cụm từ
措大
cuò dà

học giả vô dụng; kẻ vô tích sự

Cụm từ
措勤县
Cuò qín xiàn

huyện Coqen ở châu Ngari, Tây Tạng, tiếng Tạng: Mtsho chen rdzong

Cụm từ
措勤
Cuò qín

huyện Coqen ở châu Ngari, Tây Tạng, tiếng Tạng: Mtsho chen rdzong

Cụm từ
cuò

xử lý; quản lý; sắp xếp; bố trí; thực hiện; tiến hành; lên kế hoạch

Từ vựng
掩体
yǎn tǐ

boong-ke (quân sự)

Cụm từ
掩饰
yǎn shì

che giấu; che đậy; nguỵ trang; làm giảm nhẹ

Cụm từ
掩面而泣
yǎn miàn ér qì

vùi đầu vào tay và khóc (thành ngữ)

Thành ngữ
掩护
yǎn hù

che chắn; bảo vệ; che đậy; bảo hộ; ẩn náu; LT:面[mian4]

Cụm từ
掩藏
yǎn cáng

ẩn giấu; che phủ; bị che giấu

Cụm từ
掩蔽
yǎn bì

che chở; che chắn; che phủ; bảo vệ

Cụm từ
掩盖
yǎn gài

che giấu; trốn phía sau; che đậy

Cụm từ
掩耳盗铃
yǎn ěr dào líng

nghĩa đen: che tai trong khi trộm chuông; tự lừa dối mình; vùi đầu vào cát (thành ngữ)

Thành ngữ
掩耳
yǎn ěr

từ chối lắng nghe

Cụm từ
掩码
yǎn mǎ

(tin học) mặt nạ

Cụm từ
掩杀
yǎn shā

tấn công bất ngờ; lao vào (kẻ địch)

Cụm từ
掩样法
yǎn yàng fǎ

ảo giác

Cụm từ
掩映
yǎn yìng

ẩn khỏi tầm nhìn; lúc ẩn lúc hiện; tôn lên lẫn nhau

Cụm từ
掩埋
yǎn mái

chôn

Cụm từ
掩人耳目
yǎn rén ěr mù

lừa gạt người khác (thành ngữ); che mắt mọi người

Thành ngữ
yǎn

che đậy; giấu kín; đóng (cửa, sách, v.v.); (khẩu ngữ) bị kẹt (ngón tay, v.v.) khi đóng cửa hoặc nắp; (văn học) phát động tấn công bất ngờ

Khẩu ngữ
推头
tuī tóu

cắt tóc; có một kiểu tóc mới

Cụm từ
推陈致新
tuī chén zhì xīn

xem 推陳出新|推陈出新[tui1 chen2 chu1 xin1]

Cụm từ
推陈出新
tuī chén chū xīn

loại bỏ cái cũ, đem vào cái mới (thành ngữ); đổi mới

Thành ngữ
推陈布新
tuī chén bù xīn

loại bỏ cái cũ để phát triển cái mới (thành ngữ); đổi mới; vượt qua ý tưởng cũ; tiến bộ không ngừng

Thành ngữ
推阐
tuī chǎn

làm sáng tỏ; nghiên cứu và trình bày

Cụm từ
推开
tuī kāi

đẩy ra (cổng, v.v.); đẩy đi; từ chối

Cụm từ
推销员
tuī xiāo yuán

nhân viên kinh doanh; nhân viên bán hàng

Cụm từ
推销
tuī xiāo

tiếp thị; bán

Cụm từ