措勤
huyện Coqen ở châu Ngari, Tây Tạng, tiếng Tạng: Mtsho chen rdzong
huyện Coqen ở châu Ngari, Tây Tạng, tiếng Tạng: Mtsho chen rdzong
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
huyện Coqen ở châu Ngari, Tây Tạng, tiếng Tạng: Mtsho chen rdzong
›措美县Cuò měi xiànHuyện Comai, tiếng Tạng: Mtsho smad rdzong, thuộc địa khu Lhokha 山南地區|山南地区[Shan1 nan2 di4 qu1], Tây Tạng
›措美Cuò měihuyện Thố Mĩ, Tạng: Mtsho smad rdzong, thuộc địa khu Sơn Nam 山南地區|山南地区[Shan1 nan2 di4 qu1], Tây Tạng
›插上chā shangcắm vào; chen vào; đút vào
›措大cuò dàhọc giả vô dụng; kẻ vô tích sự
›措意cuò yìchú ý đến
›措手cuò shǒuxử lý; quản lý; tiến hành
›措施cuò shībiện pháp; bước; LT:個|个[ge4]
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.