Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
推阐推闡

tuī chǎn

推阐 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 推阐 trong tiếng Việt

làm sáng tỏ; nghiên cứu và trình bày

Tra từ liên quan