Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
推销员推銷員

tuī xiāo yuán

推销员 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 推销员 trong tiếng Việt

  1. nhân viên kinh doanh
  2. nhân viên bán hàng
Tra từ liên quan