Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
掩人耳目

yǎn rén ěr mù

掩人耳目 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 掩人耳目 trong tiếng Việt

lừa gạt người khác (thành ngữ); che mắt mọi người

Tra từ liên quan