掩盖
che giấu; trốn phía sau; che đậy
che giấu; trốn phía sau; che đậy
掩盖 thường mang nghĩa “che giấu”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 掩盖, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
che giấu; che đậy; nguỵ trang; làm giảm nhẹ
›掩藏yǎn cángẩn giấu; che phủ; bị che giấu
›掩护yǎn hùche chắn; bảo vệ; che đậy; bảo hộ; ẩn náu; LT:面[mian4]
›掩蔽yǎn bìche chở; che chắn; che phủ; bảo vệ
›掩耳yǎn ěrtừ chối lắng nghe
›掩码yǎn mǎ(tin học) mặt nạ
›掩杀yǎn shātấn công bất ngờ; lao vào (kẻ địch)
›掩样法yǎn yàng fǎảo giác
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.