Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
掩藏

yǎn cáng

掩藏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 掩藏 trong tiếng Việt

ẩn giấu; che phủ; bị che giấu

Tra từ liên quan