Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
掩杀掩殺

yǎn shā

掩杀 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 掩杀 trong tiếng Việt

tấn công bất ngờ; lao vào (kẻ địch)

Tra từ liên quan