Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
推头推頭

tuī tóu

推头 là gì?

推头 [tuī tóu] có nghĩa là cắt tóc; có một kiểu tóc mới.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 推头 trong tiếng Việt

  1. cắt tóc
  2. có một kiểu tóc mới

Cách đọc và ghi nhớ 推头

推头 được đọc là tuī tóu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cắt tóc; có một kiểu tóc mới”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan